thẩm mĩ
Định nghĩa
Danh từ:
- Khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp: "thẩm mĩ" chỉ năng lực của con người trong việc nhận biết, thưởng thức và phán xét vẻ đẹp trong nghệ thuật, thiên nhiên, hay đời sống.
- Nguyên tắc về cái đẹp: "thẩm mĩ" cũng được dùng để nói về các quy tắc, tiêu chuẩn liên quan đến cái đẹp trong một lĩnh vực cụ thể.
Tính từ:
- Thuộc về cái đẹp: Dùng để mô tả những yếu tố, giá trị, hoặc tiêu chí liên quan đến vẻ đẹp và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy có óc thẩm mĩ tinh tế. (Cô ấy có khả năng cảm nhận cái đẹp một cách sâu sắc.)
- Thẩm mĩ của kiến trúc cổ điển rất được coi trọng. (Các nguyên tắc về cái đẹp trong kiến trúc cổ điển được đánh giá cao.)
Tính từ:
- Bức tranh này có giá trị thẩm mĩ cao. (Bức tranh này mang giá trị về mặt cái đẹp.)
- Cần nâng cao trình độ thẩm mĩ cho học sinh. (Cần cải thiện khả năng cảm nhận vẻ đẹp cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thẩm mĩ học": ngành khoa học nghiên cứu về bản chất của cái đẹp và nghệ thuật.
- Thẩm mĩ học là môn học cơ bản trong đào tạo mỹ thuật. (Ngành học này nghiên cứu các quy luật của cái đẹp.)
"phẫu thuật thẩm mĩ": can thiệp y khoa để cải thiện ngoại hình theo tiêu chuẩn cái đẹp.
- Phẫu thuật thẩm mĩ ngày càng phổ biến. (Các ca phẫu thuật nhằm làm đẹp trở nên thông dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Mĩ (danh từ): cái đẹp, vẻ đẹp.
- Mĩ thuật là nghệ thuật tạo ra cái đẹp. (Mĩ thuật liên quan đến việc sáng tạo vẻ đẹp.)
Phi thẩm mĩ (tính từ): không đẹp, trái với tiêu chuẩn cái đẹp — trái nghĩa của thẩm mĩ.
- Thiết kế này bị đánh giá là phi thẩm mĩ. (Thiết kế này không có tính thẩm mĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Mĩ học: ngành học nghiên cứu về cái đẹp, đồng nghĩa với thẩm mĩ học.
- Cảm quan cái đẹp: khả năng cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp.
- Thẩm mỹ: biến thể chính tả phổ biến (thường viết là "thẩm mỹ" thay vì "thẩm mĩ").
Thành ngữ liên quan
- Thẩm mĩ lành mạnh: tiêu chuẩn cái đẹp phù hợp với giá trị đạo đức và xã hội.
- Cần phát triển thẩm mĩ lành mạnh trong giới trẻ. (Cần xây dựng nhận thức đúng đắn về cái đẹp.)